menu_book
Headword Results "chỉ định" (1)
chỉ định
English
Vappoint
gửi đến địa chỉ được chỉ định
swap_horiz
Related Words "chỉ định" (1)
tạm dừng (tại vị trí được chỉ định)
English
Npause (at designated place)
format_quote
Phrases "chỉ định" (3)
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
gửi đến địa chỉ được chỉ định
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index